| STT |
Chi tiết lĩnh vực |
Cấp mới |
Tăng vốn |
Góp vốn, mua cổ phần |
Tổng vốn đăng ký cấp mới, vốn tăng thêm và Vốn góp (triệu USD) |
| Số dự án cấp mới |
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD) |
Số lượt dự án tăng vốn |
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD) |
Số lượt góp vốn, mua cổ phần |
Vốn góp (triệu USD) |
| 1 |
Công nghiệp chế biến, chế tạo |
292 |
2876,48 |
186 |
1149,659 |
490 |
4372,223 |
8398,362 |
| 2 |
Hoạt động kinh doanh bất động sản |
24 |
497,721 |
7 |
7,865 |
60 |
272,58 |
778,165 |
| 3 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ |
100 |
70,639 |
17 |
9,816 |
181 |
302,723 |
383,177 |
| 4 |
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy |
214 |
86,662 |
26 |
37,394 |
471 |
159,107 |
283,163 |
| 5 |
Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
26 |
15,941 |
4 |
9,135 |
96 |
140,663 |
165,739 |
| 6 |
Sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa |
2 |
87,956 |
2 |
-14,912 |
16 |
72,103 |
145,147 |
| 7 |
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội |
1 |
13,5 |
1 |
1,809 |
8 |
119,866 |
135,175 |
| 8 |
Vận tải kho bãi |
19 |
77,424 |
5 |
10,613 |
44 |
31,156 |
119,193 |
| 9 |
Thông tin và truyền thông |
55 |
11,345 |
7 |
35,791 |
100 |
59,801 |
106,937 |
| 10 |
Xây dựng |
24 |
9,32 |
15 |
23,651 |
89 |
56,236 |
89,207 |
| 11 |
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ |
6 |
1,885 |
3 |
0,38 |
39 |
82,077 |
84,342 |
| 12 |
Cấp nước và xử lý chất thải |
2 |
59,184 |
1 |
13 |
4 |
4,763 |
76,947 |
| 13 |
Khai khoáng |
1 |
0,904 |
1 |
11,275 |
1 |
0,795 |
12,974 |
| 14 |
Giáo dục và đào tạo |
14 |
4,996 |
3 |
2,138 |
29 |
5,019 |
12,153 |
| 15 |
Nông nghiêp, lâm nghiệp và thủy sản |
2 |
7 |
1 |
0,74 |
8 |
2,239 |
9,979 |
| 16 |
Hoạt động dịch vụ khác |
2 |
0,423 |
0 |
0 |
7 |
2,478 |
2,901 |
| 17 |
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm |
1 |
0,009 |
0 |
0 |
7 |
1,016 |
1,025 |
| 18 |
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 |
0,883 |
0,883 |
|